Phép dịch "mar" thành Tiếng Việt
làm hỏng, làm hư, làm hại là các bản dịch hàng đầu của "mar" thành Tiếng Việt.
To spoil, to damage. [..]
-
làm hỏng
Why can you be confident that the new world will not be permanently marred by wicked ones?
Tại sao bạn có thể tin tưởng rằng thế giới mới sẽ không bị kẻ ác làm hỏng vĩnh viễn?
-
làm hư
-
làm hại
12 So as not to mar our precious global unity, we must avoid divisive influences.
12 Để không làm hại sự hợp nhất quý báu toàn cầu, chúng ta phải tránh những ảnh hưởng gây chia rẽ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A title of respect in Syriac, given to all saints and is also used before Christian name of bishops. [..]
-
tháng Ba
modified aspect ratio [..]
"MAR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MAR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "mar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chiến tranh · sao Hoả · sao Hỏa · sao hỏa · thần chiến tranh
-
Hỏa Tinh · Mars · Sao Hoả · Sao Hỏa · sao Hoả · sao Hỏa · thần chiến tranh · 火
-
Thủy thủ Mặt Trăng
-
Nhiệm vụ đến sao Hỏa
-
Khí quyển Sao Hỏa
-
Mars Reconnaissance Orbiter
-
mar del plata
-
Champ-de-Mars