Phép dịch "levy" thành Tiếng Việt

thu, tuyển, số quân tuyển được là các bản dịch hàng đầu của "levy" thành Tiếng Việt.

levy verb noun ngữ pháp

The tax, property or people so levied [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thu

    noun

    Perhaps the villa you now occupy and a portion of the taxes levied upon port?

    Có lẽ là căn villa ông đang ở và một phần tiền thuế thu tại bến cảng?

  • tuyển

    verb
  • số quân tuyển được

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thu
    • sự tuyển quân
    • tiền thuế thu được
    • đánh thuế
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " levy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Levy proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Levy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Levy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "levy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "levy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch