Phép dịch "ledge" thành Tiếng Việt
rìa, gờ, mạch quặng là các bản dịch hàng đầu của "ledge" thành Tiếng Việt.
ledge
noun
ngữ pháp
A shelf on which articles may be laid; also, that which resembles such a shelf in form or use, as a projecting ridge or part, or a molding or edge in joinery. [..]
-
rìa
Well, yeah, if somebody wants to climb out onto the ledge and pull themselves up.
Phải, nếu có người muốn trèo ra rìa tường và bò lên.
-
gờ
I'm gonna try to get us over to that ledge!
Tôi đang cố bám vào cái gờ kia.
-
mạch quặng
-
đá ngầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ledge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ledge"
Các cụm từ tương tự như "ledge" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bậu cửa sổ
Thêm ví dụ
Thêm