Phép dịch "ledger" thành Tiếng Việt

sổ cái, sổ, cần câu là các bản dịch hàng đầu của "ledger" thành Tiếng Việt.

ledger noun ngữ pháp

A book for keeping notes, especially one for keeping accounting records. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sổ cái

    noun

    He's willing to run the risk, provided he gets the ledgers.

    Anh ta sẵn sàng mạo hiểm, miễn là nhận được cuốn sổ cái.

  • sổ

    noun

    What if the Commissioner gets hold of this ledger?

    Nếu như chuyên viên sở cảnh chính lấy được quyển sổ đỏ này thì sẽ thế nào?

  • cần câu

  • gióng ngang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ledger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ledger" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ledger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch