Phép dịch "Insectivora" thành Tiếng Việt

bộ ăn sâu bọ, bộ ăn sâu bọ 部𩛖螻蜅 là các bản dịch hàng đầu của "Insectivora" thành Tiếng Việt.

Insectivora noun

shrews; moles; hedgehogs; tenrecs

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ ăn sâu bọ

  • bộ ăn sâu bọ 部𩛖螻蜅

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Insectivora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

insectivora

taxonomic terms (animals)

+ Thêm

"insectivora" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho insectivora trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Insectivora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch