Phép dịch "insecureness" thành Tiếng Việt
tính bấp bênh, tính không an toàn, tính không vững chắc là các bản dịch hàng đầu của "insecureness" thành Tiếng Việt.
insecureness
noun
ngữ pháp
insecurity [..]
-
tính bấp bênh
-
tính không an toàn
-
tính không vững chắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " insecureness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "insecureness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bấp bênh · bất ổn · không an toàn · không vững chắc
-
cái bấp bênh · sự bất an · sự thiếu tự tin · tình trạng bấp bênh · tính không an toàn · điều không chắc
Thêm ví dụ
Thêm