Phép dịch "insecurity" thành Tiếng Việt

tính không an toàn, cái bấp bênh, sự bất an là các bản dịch hàng đầu của "insecurity" thành Tiếng Việt.

insecurity noun ngữ pháp

A lack of security, uncertainty [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính không an toàn

  • cái bấp bênh

  • sự bất an

    noun

    Seems there's no end to Dad's insecurity.

    Có vẻ sự bất an của bố là không có hồi kết.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thiếu tự tin
    • tình trạng bấp bênh
    • điều không chắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " insecurity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "insecurity"

Các cụm từ tương tự như "insecurity" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bấp bênh · bất ổn · không an toàn · không vững chắc
  • tính bấp bênh · tính không an toàn · tính không vững chắc
  • tính bấp bênh · tính không an toàn · tính không vững chắc
  • bấp bênh · bất ổn · không an toàn · không vững chắc
Thêm

Bản dịch "insecurity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch