Phép dịch "Half-Life" thành Tiếng Việt

Half-Life, Chu kỳ nửa (phân) rã, chu kỳ bán rã là các bản dịch hàng đầu của "Half-Life" thành Tiếng Việt.

Half-Life
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Half-Life

    Half-Life (video game)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Half-Life " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

half-life noun ngữ pháp

(physics) The time required for half of the nuclei in a sample of a specific isotope to undergo radioactive decay. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chu kỳ nửa (phân) rã

    time in physics

  • chu kỳ bán rã

    scientific and mathematical term

  • And when it's produced, it has a three-minute half-life,

    Và khi nó được sản sinh, nó có chu kỳ phân trong ba phút,

  • chu kì bán rã

    time in physics

Các cụm từ tương tự như "Half-Life" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Half-Life" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch