Phép dịch "half-pay" thành Tiếng Việt

nửa lương là bản dịch của "half-pay" thành Tiếng Việt.

half-pay noun

reduced wage paid to someone who is not working full time

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nửa lương

    noun

    I could've retired on half pay after 20 years.

    Tôi có thể về vườn với nửa lương sau 20 năm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " half-pay " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "half-pay" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch