Phép dịch "Gradient" thành Tiếng Việt

dốc, độ dốc, Graddien là các bản dịch hàng đầu của "Gradient" thành Tiếng Việt.

gradient adjective noun ngữ pháp

A slope or incline. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dốc

    noun

    We calculate gradient surfaces, and drive the bot over to a wall

    Chúng tôi tính toán độ dốc bề mặt, và lái robot qua tới một bức tường

  • độ dốc

    noun

    We calculate gradient surfaces, and drive the bot over to a wall

    Chúng tôi tính toán độ dốc bề mặt, và lái robot qua tới một bức tường

  • Graddien

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • graddiên
    • građiên của một hàm
    • mặt dốc
    • thang độ
    • đường dốc
    • độ nghiêng
    • Gradien
    • gradien
    • građiên
    • chuyển màu
    • chỗ dốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gradient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Gradient"

Các cụm từ tương tự như "Gradient" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Gradient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch