Phép dịch "Geometry" thành Tiếng Việt

Hình học, hình học, hình là các bản dịch hàng đầu của "Geometry" thành Tiếng Việt.

Geometry
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hình học

    Does she handle Analytic Geometry?

    Cô ấy có biết làm Hình học Giải tích không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Geometry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

geometry noun ngữ pháp

(mathematics) (uncountable) The branch of mathematics dealing with spatial relationships. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình học

    noun

    branch of mathematics [..]

    The study of geometry and physics was especially difficult .

    Môn hình học và vật lý đặc biệt rất khó khăn .

  • hình

    noun

    The study of geometry and physics was especially difficult .

    Môn hình học và vật lý đặc biệt rất khó khăn .

  • dạng hình

    sets the client geometry of the main widget-see man X for the argument format

    đặt dạng hình ứng dụng khách của ô điều khiển chính- xem « man X » để tìm dạng thức đối số

  • sách hình học

    Forgot my geometry book.

    Tớ để quên sách hình học.

Các cụm từ tương tự như "Geometry" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Geometry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch