Phép dịch "geometrically" thành Tiếng Việt
về mặt hình học là bản dịch của "geometrically" thành Tiếng Việt.
geometrically
adverb
ngữ pháp
in a geometric manner [..]
-
về mặt hình học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geometrically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "geometrically" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giải đáp hình học
-
quang hình học
-
Phân phối hình học
-
Cấp số nhân · cấp số nhân
-
khái niệm hình học
-
thuộc hình học anfa
-
mô hình hình học
-
hình học
Thêm ví dụ
Thêm