Phép dịch "geophysics" thành Tiếng Việt

khoa địa vật lý, môn địa vật lý, vật lý địa cầu là các bản dịch hàng đầu của "geophysics" thành Tiếng Việt.

geophysics noun ngữ pháp

A branch of earth science dealing with the physical processes and phenomena occurring in the earth and in its vicinity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khoa địa vật lý

  • môn địa vật lý

  • vật lý địa cầu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • địa vật lý
    • Địa vật lý
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geophysics " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "geophysics" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • vật lý địa cầu · địa vật lý
Thêm

Bản dịch "geophysics" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch