Phép dịch "geophysicist" thành Tiếng Việt

nhà địa vật lý là bản dịch của "geophysicist" thành Tiếng Việt.

geophysicist noun ngữ pháp

(geology) (physics) A physicist who specialises in geophysics [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà địa vật lý

    This man here is a geophysicist.

    Hắn là nhà địa vật lý.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geophysicist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "geophysicist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch