Phép dịch "Friends" thành Tiếng Việt

Những người bạn, anh chị em, bạn bè là các bản dịch hàng đầu của "Friends" thành Tiếng Việt.

Friends noun proper

The Quakers; the Society of Friends. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Những người bạn

    Mr Tanaka is a friend of ours.

    Ông Tanaka là một trong những người bạn của chúng tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Friends " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

friends noun

Plural form of friend. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • anh chị em

    plural

    Mothers and fathers, brothers and sisters, and friends have participated in the past.

    Các bậc cha mẹ, các anh chị em, và bạn bè đã tham gia vào lúc trước.

  • bạn bè

    noun

    I don't betray my friends.

    Tôi không phản bội bạn bè mình.

  • bạn hữu

    noun

    His life had been good, with friends and an athletic body.

    Cuộc sống của anh đã được tốt lành, với bạn hữu và một thân thể lực lưỡng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bầu bạn
    • bằng hữu
    • chúng bạn

Các cụm từ tương tự như "Friends" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Friends" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch