Phép dịch "close friend" thành Tiếng Việt

bạn thân, bạn tri âm, kim lan là các bản dịch hàng đầu của "close friend" thành Tiếng Việt.

close friend

bosom (old, intimate) friend

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bạn thân

    noun

    How many close friends do you have?

    Bạn có bao nhiêu bạn thân?

  • bạn tri âm

    noun
  • kim lan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " close friend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "close friend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch