Phép dịch "friendship" thành Tiếng Việt
tình bạn, tình hữu nghị, bạn bè là các bản dịch hàng đầu của "friendship" thành Tiếng Việt.
(uncountable) The condition of being friends. [..]
-
tình bạn
noun(uncountable) condition of being friends [..]
Nothing is more important than friendship.
Không có gì quan trọng hơn tình bạn.
-
tình hữu nghị
How did she feel about the future friendship of nations?
Cô ấy nghĩ sao về tình hữu nghị giữa các quốc gia trong tương lai?
-
bạn bè
nounMemories of who she was, her friendships, her mom.
Kí ức về bản thân, bạn bè, mẹ của cậu ấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giao hữu
- Tình bạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " friendship " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Friendship" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Friendship trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "friendship" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cầu Hữu Nghị Lào-Thái
-
kết giao
-
Tượng đài Hữu nghị Việt Nam - Campuchia
-
lồng tiếng
-
Cầu Hữu Nghị Lào-Thái 2
-
cử chỉ · khoa tay múa chân · làm điệu bộ · điệu bộ · động tác