Phép dịch "friendly" thành Tiếng Việt

thân thiện, thân thiết, giao hữu là các bản dịch hàng đầu của "friendly" thành Tiếng Việt.

friendly adjective noun adverb ngữ pháp

(sports) A game which is of no consequence in terms of ranking, betting etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thân thiện

    adjective

    Tom looks more friendly today than he usually does.

    Hôm nay Tom trông thân thiện hơn hẳn thường ngày.

  • thân thiết

    She was taking a bath, and they're not that friendly.

    Cổ đang tắm, và họ chưa tới mức thân thiết như vậy.

  • giao hữu

    so we also find time to play friendly games

    vì vậy, chúng tôi cũng dành thời gian thi đấu các trận giao hữu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hữu hảo
    • hữu nghị
    • thuận lợi
    • thuộc phái Quây-cơ
    • thân mật
    • tiện lợi
    • đấu giao hữu
    • thân ái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " friendly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "friendly"

Các cụm từ tương tự như "friendly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "friendly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch