Phép dịch "Calm" thành Tiếng Việt

bình tĩnh, lặng, không nổi sóng là các bản dịch hàng đầu của "Calm" thành Tiếng Việt.

calm adjective verb noun ngữ pháp

(of a person) Peaceful, quiet, especially free from anger and anxiety. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bình tĩnh

    adjective noun

    Tom told me to calm down.

    Tom bảo tớ bình tĩnh.

  • lặng

    adjective

    Now you're actin'mighty calm considering'what it is I got in store for you.

    Bây giờ mày hãy im lặng coi tao có gì cho mày.

  • không nổi sóng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • yên lặng
    • êm đềm
    • êm
    • an tâm
    • lặng yên
    • yên lòng
    • điềm nhiên
    • im
    • bình thản
    • bình tâm
    • dịu đi
    • im ả
    • không biết xấu hổ
    • làm bớt
    • làm dịu đi
    • làm êm đi
    • lặng gió
    • nguôi đi
    • phẳng lặng
    • sự bình tĩnh
    • sự thanh thản
    • sự yên lặng
    • sự êm ả
    • sự điềm tĩnh
    • thản nhiên
    • thời kỳ yên ổn
    • trơ tráo
    • trấn tĩnh
    • trầm tĩnh
    • trầm tĩnh lại
    • vô liêm sỉ
    • êm đi
    • điềm tĩnh
    • 安靜
    • sự yên tĩnh
    • yên tĩnh
    • yên ắng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Calm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Calm"

Các cụm từ tương tự như "Calm" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Calm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch