Phép dịch "calmly" thành Tiếng Việt

bình tĩnh, một cách bình tĩnh, thản nhiên là các bản dịch hàng đầu của "calmly" thành Tiếng Việt.

calmly adverb ngữ pháp

In a calm manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bình tĩnh

    If you can, very calmly excuse yourself and get out of the house.

    Nếu có thể, hãy bình tĩnh tìm kế và ra khỏi nhà.

  • một cách bình tĩnh

    Hyrum was shot first and fell calmly, exclaiming: I am a dead man!

    Hyrum bị bắn trước và ngã xuống một cách bình tĩnh và la lên: Chết tôi rồi!

  • thản nhiên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • yên lặng
    • êm đềm
    • êm ả
    • điềm tĩnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calmly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calmly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch