Phép dịch "calm down" thành Tiếng Việt

bình tĩnh, nguôi, trấn an là các bản dịch hàng đầu của "calm down" thành Tiếng Việt.

calm down verb ngữ pháp

(intransitive) To become less excited, intense, or angry. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bình tĩnh

    Tom told me to calm down.

    Tom bảo tớ bình tĩnh.

  • nguôi

    Tell him that he may come out when he has calmed down, and then leave him there.

    Cho bé biết là khi nguôi giận thì mới được đi ra, rồi để bé ở đó.

  • trấn an

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bình tĩnh lại
    • trấn tĩnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calm down " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calm down" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch