Dịch sang Tiếng Việt:

  • Caloocan   

Ví dụ câu "Caloocan City", bản dịch bộ nhớ

add example
en His name is John McClane, He' s a New York City cop
vi Tên ông ấy là John McClane, Ông ấy là ‧ cảnh sát ở NY
en Headed to a city Alaska called Arcadia
vi Tới ‧ thành phố ở Alaska tên là Arcadia
en New York City, here we come baby
vi Thành phố New York, chúng tôi tới đây
en I'd like a city map.
vi Tôi muốn có một bản đồ thành phố.
en New York City?
vi TP New York sao?
en The alarm is up across the city
vi Báo động đã lan ra cả thành phố rồi
en Paris is the most beautiful city in the world.
vi Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới.
en I will show you around the city.
vi Tôi sẽ dẫn anh tham quan thành phố.
en Fancy stuff for a city cop
vi Máy soi xịn quá nhỉ
en Living in a large city has many advantages.
vi Sống tại một thành phố lớn có nhiều lợi ích.
en Sir, you' ve another house in the city
vi Thưa ngài, ngài có nhà khác nữa trong thành phố
en You wrecked half the city!
vi Mày phá hết nửa thành phố
Đang ở trang 1. Tìm thấy 70 câu phù hợp với cụm từ Caloocan City.Tìm thấy trong 5,026 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.