Phép dịch "Co" thành Tiếng Việt

công ty là bản dịch của "Co" thành Tiếng Việt.

Co noun abbreviation

company , Alternative form of [i]Co.[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công ty

    noun

    Double-entry accounting was first documented by a company named Giovanni Farolfi Co about 1300 .

    Hệ thống kế toán kép lần đầu tiên do một công ty có tên là Giovanni Farolfi Co sử dụng khoảng năm 1300 .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Co " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

co pronoun noun ngữ pháp

(slang) company [..]

+ Thêm

"co" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho co trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

CO noun abbreviation

(military) commanding officer [..]

+ Thêm

"CO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Co" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Co" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch