Phép dịch "Beets" thành Tiếng Việt
Chi Củ cải ngọt là bản dịch của "Beets" thành Tiếng Việt.
Beets
-
Chi Củ cải ngọt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Beets " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
beets
noun
Plural form of beet. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"beets" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho beets trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Beets" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Củ cải đường · cây củ cải đường · cù cai · củ cải · củ cải đường · củ dền
-
củ cải đường
-
Spodoptera exigua
-
Củ cải đường
-
Củ cải đường · cây củ cải đường · cù cai · củ cải · củ cải đường · củ dền
Thêm ví dụ
Thêm