Phép dịch "beet" thành Tiếng Việt
cù cai, củ cải đường, cây củ cải đường là các bản dịch hàng đầu của "beet" thành Tiếng Việt.
beet
noun
ngữ pháp
Common name of Beta vulgaris, a plant with a swollen root which is eaten or used to make sugar. [..]
-
cù cai
nounBeta vulgaris [..]
-
củ cải đường
Eat beets , tomatoes , and peppers to ensure a satisfied body and an ache-free head .
Ăn củ cải đường , cà chua , và tiêu để cho cơ thể được thoả mãn và đầu không bị đau .
-
cây củ cải đường
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- củ cải
- củ dền
- Củ cải đường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "beet"
Các cụm từ tương tự như "beet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
củ cải đường
-
Spodoptera exigua
-
Củ cải đường
-
Chi Củ cải ngọt
Thêm ví dụ
Thêm