Phép dịch "beetroot" thành Tiếng Việt
củ cải đường, củ cải đỏ, củ dền là các bản dịch hàng đầu của "beetroot" thành Tiếng Việt.
beetroot
noun
ngữ pháp
A normally deep red coloured cultivar of the beet. A root vegetable usually cooked or pickled before eating. [..]
-
củ cải đường
nouna normally deep red coloured cultivar of the beet
-
củ cải đỏ
noun -
củ dền
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beetroot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "beetroot"
Thêm ví dụ
Thêm