Phép dịch "befitting" thành Tiếng Việt
hợp với, là nhiệm vụ của, thích hợp là các bản dịch hàng đầu của "befitting" thành Tiếng Việt.
befitting
adjective
verb
Present participle of befit. [..]
-
hợp với
Adornment just does not befit that one, whether female or male.
Đồ trang sức không xứng hợp với người nam hoặc nữ ấy.
-
là nhiệm vụ của
-
thích hợp
Conduct Befitting God’s Household
Tư cách thích hợp với nhà của Đức Chúa Trời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " befitting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "befitting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hợp với · là nhiệm vụ của · thích hợp
Thêm ví dụ
Thêm