Phép dịch "batten" thành Tiếng Việt

ván lót, mè, béo phị ra là các bản dịch hàng đầu của "batten" thành Tiếng Việt.

batten verb noun ngữ pháp

(intransitive) To become better; improve in condition, especially by feeding. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ván lót

  • noun
  • béo phị ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lót ván
    • ăn cho béo
    • ăn phàm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " batten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "batten"

Thêm

Bản dịch "batten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch