Phép dịch "BIOS" thành Tiếng Việt
BIOS, hệ vào/ra cơ sở là các bản dịch hàng đầu của "BIOS" thành Tiếng Việt.
BIOS
noun
Acronym of [i]Basic Input/Output System[/i].
-
BIOS
Still working on that BIOS hack, huh?
Vẫn loay hoay hack cái BIOS đó hả?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " BIOS " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bios
noun
Plural form of bio. [..]
-
hệ vào/ra cơ sở
Hình ảnh có "BIOS"
Thêm ví dụ
Thêm