Phép dịch "biorhythm" thành Tiếng Việt
nhịp sinh học, Nhịp sinh học là các bản dịch hàng đầu của "biorhythm" thành Tiếng Việt.
biorhythm
noun
ngữ pháp
(biology) Any cyclic biological or physiological pattern or activity [..]
-
nhịp sinh học
nounNow we can be well-balanced in our biorhythm with daylight.
Chúng ta có thể cân bằng nhịp sinh học với ánh sáng ban ngày.
-
Nhịp sinh học
attempt to predict various aspects of a person's life through simple mathematical cycles
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biorhythm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm