Phép dịch "biosphere" thành Tiếng Việt
sinh quyển, Sinh quyển là các bản dịch hàng đầu của "biosphere" thành Tiếng Việt.
biosphere
noun
ngữ pháp
the part of the Earth and its atmosphere capable of supporting life [..]
-
sinh quyển
nounSo how does earth’s biosphere remain healthy and habitable?
Vậy, làm thế nào bầu sinh quyển trái đất vẫn lành mạnh và thích hợp cho sự sống?
-
Sinh quyển
global sum of all ecosystems
What is the “zone of life,” or biosphere?
Sinh quyển là gì?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biosphere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "biosphere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Danh sách khu dự trữ sinh quyển Canada
-
Khu dự trữ sinh quyển thế giới
-
Hệ thống khu dự trữ sinh quyển thế giới
Thêm ví dụ
Thêm