Phép dịch "biota" thành Tiếng Việt
cây trắc bách diệp, khu sinh vật, vùng sinh vật là các bản dịch hàng đầu của "biota" thành Tiếng Việt.
biota
noun
ngữ pháp
(biology) The living organisms of a region. [..]
-
cây trắc bách diệp
-
khu sinh vật
-
vùng sinh vật
-
hệ sinh thái
superdomain of all organisms
There is a lot in this rich biota that is going to serve us well.
Hệ sinh thái này rất phong phú, nó sẽ giúp chúng ta nhiều.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biota " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm