Phép dịch "Agnatha" thành Tiếng Việt

Siêu lớp Cá không hàm là bản dịch của "Agnatha" thành Tiếng Việt.

Agnatha noun

superclass of eel-shaped chordates lacking jaws and pelvic fins: lampreys; hagfishes; some extinct forms

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Siêu lớp Cá không hàm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Agnatha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

agnatha noun ngữ pháp

An agnathan. [..]

+ Thêm

"agnatha" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho agnatha trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Agnatha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch