Phép dịch "agnate" thành Tiếng Việt
cùng họ cha, cùng loại, cùng một dân tộc là các bản dịch hàng đầu của "agnate" thành Tiếng Việt.
agnate
adjective
noun
ngữ pháp
A relative whose relation is traced only through male members of the family. [..]
-
cùng họ cha
-
cùng loại
-
cùng một dân tộc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cùng một giống nòi
- thân thuộc phía cha
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " agnate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "agnate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quan hệ phía cha
Thêm ví dụ
Thêm