Phép dịch "agminated" thành Tiếng Việt

kết chùm là bản dịch của "agminated" thành Tiếng Việt.

agminated adjective ngữ pháp

agminate

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kết chùm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " agminated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "agminated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch