Phép dịch "zeitung" thành Tiếng Việt

báo viết, báo, tờ báo là các bản dịch hàng đầu của "zeitung" thành Tiếng Việt.

zeitung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • báo viết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zeitung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zeitung noun feminine ngữ pháp

Schmierblatt (stark abwertend) (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • báo

    noun

    Eine Publikation (meist täglich oder wöchentlich erscheinend und auf kostengünstigem Papier von niedriger Qualität), die Nachrichten und andere Artikel enthält.

    Du wirst nicht so viele Neuigkeiten in der heutigen Zeitung finden.

    Bạn không thể tìm thấy tin tức gì nhiều trong báo ngày hôm nay.

  • tờ báo

    noun

    Eine Publikation (meist täglich oder wöchentlich erscheinend und auf kostengünstigem Papier von niedriger Qualität), die Nachrichten und andere Artikel enthält.

    Du erreichst damit nur, dass die Zeitung verklagt wird.

    Chuyện này có thể khiến tờ báo bị kiện.

  • Báo

    Du wirst nicht so viele Neuigkeiten in der heutigen Zeitung finden.

    Bạn không thể tìm thấy tin tức gì nhiều trong báo ngày hôm nay.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • báo viết
    • nhật báo

Hình ảnh có "zeitung"

Các cụm từ tương tự như "zeitung" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zeitung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch