Phép dịch "Zeitstempel" thành Tiếng Việt
nhãn thời gian, tem thời gian là các bản dịch hàng đầu của "Zeitstempel" thành Tiếng Việt.
Zeitstempel
noun
masculine
ngữ pháp
-
nhãn thời gian
-
tem thời gian
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zeitstempel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm