Phép dịch "Zeitskala" thành Tiếng Việt

tiêu chuẩn đo thời gian, tỉ lệ thời gian, đường thời gian là các bản dịch hàng đầu của "Zeitskala" thành Tiếng Việt.

Zeitskala
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiêu chuẩn đo thời gian

    Qualitative oder quantitative Festlegung eines Zeitsystems

  • tỉ lệ thời gian

  • đường thời gian

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zeitskala " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Zeitskala" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Zeitskala" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch