Phép dịch "Zeitzone" thành Tiếng Việt

múi giờ, múi thời gian là các bản dịch hàng đầu của "Zeitzone" thành Tiếng Việt.

Zeitzone noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • múi giờ

    noun

    Một vùng trên Trái Đất được quy ước sử dụng cùng một thời gian tiêu chuẩn, còn được gọi là giờ địa phương

    Um die Zeitzone zu ändern, wählen Sie Ihren Standort aus der folgenden Liste

    Để thay đổi múi giờ, hãy chọn nơi ở của bạn từ danh sách dưới đây

  • múi thời gian

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zeitzone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Zeitzone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch