Phép dịch "zeigen" thành Tiếng Việt

điểm là bản dịch của "zeigen" thành Tiếng Việt.

zeigen verb ngữ pháp

rüberkommen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • điểm

    noun

    Leider darf unser Land derzeit keine Schwäche vor den westlichen Mächten zeigen.

    Ta e là quân ta không thể để lộ yếu điểm trước các thế lực phương Tây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zeigen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zeigen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Zeigen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Zeigen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "zeigen"

Các cụm từ tương tự như "zeigen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zeigen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch