Phép dịch "Zeile" thành Tiếng Việt

dòng, hàng, dòng, đường là các bản dịch hàng đầu của "Zeile" thành Tiếng Việt.

Zeile noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dòng

    noun

    Ich werde ein paar Zeilen von ihm vortragen.

    Tôi xin đọc một vài dòng thơ của ông.

  • hàng

    noun

    Wir lernen Zeile um Zeile, wenn wir es immer wieder lesen.

    Chúng ta học từng hàng chữ một trong khi chúng ta tiếp tục nghiên cứu.

  • dòng, đường

  • đường thẳng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zeile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Zeile" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Zeile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch