Phép dịch "Zeit" thành Tiếng Việt

thời gian, 時間, thời là các bản dịch hàng đầu của "Zeit" thành Tiếng Việt.

Zeit noun proper masculine feminine ngữ pháp

(zeitliches) Intervall [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thời gian

    noun

    physikalische Größe zur Beschreibung der Abfolge von Ereignissen

    Ich wünschte, wir könnten mehr Zeit miteinander verbringen.

    Anh ước gì chúng ta có thể có nhiều thời gian bên nhau.

  • 時間

    noun
  • thời

    conjunction noun

    Ich wünschte, wir könnten mehr Zeit miteinander verbringen.

    Anh ước gì chúng ta có thể có nhiều thời gian bên nhau.

  • giờ

    noun

    Die Dimension des physikalischen Universums, die an einem gegebenen Ort die Ereignisreihenfolge bestimmt.

    Man kann immer Zeit finden.

    Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zeit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

zeit ngữ pháp
+ Thêm

"zeit" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho zeit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Zeit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Zeit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch