Phép dịch "Zeit" thành Tiếng Việt
thời gian, 時間, thời là các bản dịch hàng đầu của "Zeit" thành Tiếng Việt.
(zeitliches) Intervall [..]
-
thời gian
nounphysikalische Größe zur Beschreibung der Abfolge von Ereignissen
Ich wünschte, wir könnten mehr Zeit miteinander verbringen.
Anh ước gì chúng ta có thể có nhiều thời gian bên nhau.
-
時間
noun -
thời
conjunction nounIch wünschte, wir könnten mehr Zeit miteinander verbringen.
Anh ước gì chúng ta có thể có nhiều thời gian bên nhau.
-
giờ
nounDie Dimension des physikalischen Universums, die an einem gegebenen Ort die Ereignisreihenfolge bestimmt.
Man kann immer Zeit finden.
Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zeit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"zeit" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho zeit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Zeit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dạo này · hiện nay · ngày nay · đời nay
-
ngày xưa · ngày xửa ngày xưa
-
Bảy cường quốc thời Chiến Quốc
-
Đi tìm thời gian đã mất
-
Nam Bắc Triều
-
thời gian là tiền bạc
-
giết thì giờ · giết thời gian
-
Đức Quốc Xã