Phép dịch "Zeiger" thành Tiếng Việt

kim là bản dịch của "Zeiger" thành Tiếng Việt.

Zeiger noun proper masculine ngữ pháp

Kennziffer (z. B. bei einer Matrix) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kim

    noun

    Beobachten Sie diese Zeiger, M.

    Hãy nhìn vào những cây kim, M.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zeiger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Zeiger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch