Phép dịch "Zeiger" thành Tiếng Việt
kim là bản dịch của "Zeiger" thành Tiếng Việt.
Zeiger
noun
proper
masculine
ngữ pháp
Kennziffer (z. B. bei einer Matrix) [..]
-
kim
nounBeobachten Sie diese Zeiger, M.
Hãy nhìn vào những cây kim, M.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zeiger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm