Phép dịch "wund" thành Tiếng Việt

đau đớn là bản dịch của "wund" thành Tiếng Việt.

wund Adjective adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đau đớn

    adjective

    Wir alle kennen die Schmerzen, die mit einer körperlichen Verletzung oder Wunde einhergehen.

    Tất cả chúng ta đã trải qua nỗi đau đớn liên quan đến thương tích về thể xác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wund " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wund" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Vết thương · bị thương · làm hại · sự làm hại · vết thương
  • phép lạ · phép mầu
Thêm

Bản dịch "wund" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch