Phép dịch "wundervoll" thành Tiếng Việt

sản khoái, tuyệt là các bản dịch hàng đầu của "wundervoll" thành Tiếng Việt.

wundervoll adjective ngữ pháp

zum Niederknien (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sản khoái

  • tuyệt

    adjective

    Ich sage nicht, dass sie kein wundervolles Leben leben können.

    Tôi không nói rằng họ không thể sống một cuộc sống vui vẻ, tuyệt vời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wundervoll " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wundervoll" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch