Phép dịch "Wunder" thành Tiếng Việt

phép lạ, phép mầu là các bản dịch hàng đầu của "Wunder" thành Tiếng Việt.

Wunder noun neuter ngữ pháp

Buch mit sieben Siegeln (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phép lạ

    noun

    Nur noch ein Wunder kann sie jetzt retten.

    Bây giờ chỉ có phép lạ mới có thể cứu được bà ấy.

  • phép mầu

    Aber Er vollbringt keine Wunder, nur um anzugeben.

    Nhưng người không tạo ra những phép mầu chỉ để khoe khoang.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wunder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

wunder verb
+ Thêm

"wunder" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho wunder trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Wunder" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Vết thương · bị thương · làm hại · sự làm hại · vết thương
  • đau đớn
Thêm

Bản dịch "Wunder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch