Phép dịch "Wunderkind" thành Tiếng Việt
thần đồng, 神童, Thần đồng là các bản dịch hàng đầu của "Wunderkind" thành Tiếng Việt.
Wunderkind
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
thần đồng
nounIch bin zu alt, um Wunderkind genannt zu werden.
Tôi quá già để được gọi là một thần đồng.
-
神童
noun -
Thần đồng
Mensch, der schon als Kind Fähigkeiten zeigt, die üblicherweise erst im Erwachsenenalter oder gar nicht erreicht werden
1623 wurde in Frankreich ein Wunderkind geboren: der Mathematiker und Erfinder Blaise Pascal.
Thần đồng người Pháp, nhà toán học, và nhà phát minh Blaise Pascal sinh vào năm 1623.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wunderkind " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm