Phép dịch "wagen" thành Tiếng Việt

dám, xe hơi, ôtô là các bản dịch hàng đầu của "wagen" thành Tiếng Việt.

wagen verb ngữ pháp

ganz schön mutig sein (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dám

    verb

    Sie wagte es, nie mehr dorthin zurückzukehren.

    Cô áy không dám trở lại đó nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wagen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wagen noun masculine ngữ pháp

fahrbarer Untersatz (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xe hơi

    noun

    Ein vierrädriges, motorbetriebenes Fahrzeug, das zur Beförderung an Land dient und meist durch die Verbrennung von Benzin oder Diesel angetrieben wird.

    Dieser Wagen, der als tin lizzie bekannt wurde, revolutionierte die Autoindustrie.

    Chiếc xe này đã cách mạng hóa công nghiệp xe hơi.

  • ôtô

    noun

    Ein vierrädriges, motorbetriebenes Fahrzeug, das zur Beförderung an Land dient und meist durch die Verbrennung von Benzin oder Diesel angetrieben wird.

  • xe ô tô

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • toa
    • toa tàu
    • toa xe
    • xe bò
    • xe ngựa
    • ô-tô

Hình ảnh có "wagen"

Các cụm từ tương tự như "wagen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Bắc Đẩu thất tinh · Bắc Đẩu tinh · Sao Bắc Đẩu · chòm Sao Bắc Đẩu · chòm sao Bắc Đẩu · 北斗七星 · 北斗星
Thêm

Bản dịch "wagen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch