Phép dịch "Waffenruhe" thành Tiếng Việt

hưu chiến, ngừng bắn, đình chiến là các bản dịch hàng đầu của "Waffenruhe" thành Tiếng Việt.

Waffenruhe noun Noun feminine ngữ pháp

Die temporäre Aussetzung der Kampfhandlungen aufgrund einer gegenseitigen Übereinkuft der kriegsführenden Parteien.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hưu chiến

    verb
  • ngừng bắn

    Es wurde der Welt niemals gesagt, dass es einen weltweiten Waffenruhe-Gewaltlosigkeits-Tag gibt.

    Thế giới chưa từng được kể rằng có một ngày ngừng bắn và không bạo lực toàn cầu.

  • đình chiến

    noun

    Ziel der Beseitigung Hitlers ist es, mit den Alliierten eine Waffenruhe auszuhandeln.

    Ý tưởng thay thế Hitler gắn với việc đình chiến.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Waffenruhe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Waffenruhe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch