Phép dịch "wagemutig" thành Tiếng Việt

can đảm, dũng cảm, gan dạ là các bản dịch hàng đầu của "wagemutig" thành Tiếng Việt.

wagemutig adjective ngữ pháp

Geneigt seiend zu wagen oder Risikos einzugehen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • can đảm

    adjective
  • dũng cảm

    adjective

    Aber er war loyal und wagemutig.

    Nhưng ông ấy là người cương trực và dũng cảm

  • gan dạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wagemutig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wagemutig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch